Cách dùng "我晚上跟朋友去看个话剧啊" (wǒ wǎn shàng gēn péng yǒu qù kàn gè huà jù a) trong hội thoại tiếng Trung
我晚上跟朋友去看个话剧啊
Tối nay tôi đi xem kịch với bạn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:03
nǐ你
bié别
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
xiē些
“Đừng nói với mẹ mấy cái đó.”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEwǒ我
wǎn晚
shàng上
gēn跟
péng朋
yǒu友
qù去
kàn看
gè个
huà话
jù剧
a啊
“Tối nay tôi đi xem kịch với bạn,”
LINE 0324:10
rán hòu wán shì qù chī gè xiāo yè
然后 完事去吃个宵夜
“xong rồi đi ăn khuya.”
Show Information