Cách dùng "可能我也可以做得再好一点" (kě néng wǒ yě kě yǐ zuò dé zài hǎo yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

néngzuòzàihǎodiǎn

Có lẽ anh cũng có thể làm tốt hơn một chút

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
tuī
yuè
lái
yuè
yuǎn

Lại đẩy em ra xa hơn

LINE 0231:14
PLAYING SCENE
néng
zuò
zài
hǎo
diǎn

Có lẽ anh cũng có thể làm tốt hơn một chút

LINE 0331:17
zài
kāi
shǐ
zhǎo
de
shí
hòu

Nếu lúc anh ta mới tìm anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp31:14
TMDB ID240446