Cách dùng "那个能让我执着的人罢了" (nà ge néng ràng wǒ zhí zhuó de rén bà le) trong hội thoại tiếng Trung
那个能让我执着的人罢了
người khiến tôi có thể chấp nhất thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:38
wǒ我
bù不
guò过
shì是
méi没
yǒu有
yù遇
dào到
“Tôi chỉ là chưa gặp được”
LINE 0223:41
PLAYING SCENEnà那
ge个
néng能
ràng让
wǒ我
zhí执
zhuó着
de的
rén人
bà罢
le了
“người khiến tôi có thể chấp nhất thôi”
LINE 0323:54
nǐ你
jiào叫
“Bạn tên là”
Show Information