Cách dùng "你才没把你的朋友介绍给我认识" (nǐ cái méi bǎ nǐ de péng yǒu jiè shào gěi wǒ rèn shí) trong hội thoại tiếng Trung
你才没把你的朋友介绍给我认识
bạn mới không giới thiệu bạn bè cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:21
suǒ所
yǐ以
“Vì vậy”
LINE 0212:23
PLAYING SCENEnǐ你
cái才
méi没
bǎ把
nǐ你
de的
péng朋
yǒu友
jiè介
shào绍
gěi给
wǒ我
rèn认
shí识
“bạn mới không giới thiệu bạn bè cho tôi”
LINE 0312:26
bú不
shì是
“Không phải”
Show Information