Cách dùng "然后我像傻子一样被戏弄" (rán hòu wǒ xiàng shǎ zi yī yàng bèi xì nòng) trong hội thoại tiếng Trung
然后我像傻子一样被戏弄
Rồi tôi như thằng ngốc bị đùa giỡn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:46
jiù就
cā擦
qiāng枪
zǒu走
huǒ火
“Lại bén lửa”
LINE 0218:48
PLAYING SCENErán然
hòu后
wǒ我
xiàng像
shǎ傻
zi子
yī一
yàng样
bèi被
xì戏
nòng弄
“Rồi tôi như thằng ngốc bị đùa giỡn”
LINE 0318:50
dào tóu lái wǒ jiū jié wǒ jì jiào
到头来我纠结 我计较
“Rốt cuộc tôi vướng víu, tôi so đo”
Show Information