Cách dùng "让我太没有安全感了吧" (ràng wǒ tài méi yǒu ān quán gǎn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
让我太没有安全感了吧
khiến tôi quá thiếu an toàn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
kě可
néng能
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
tóng童
nián年
de的
jīng经
lì历
“Có lẽ vì trải nghiệm thời thơ ấu của tôi”
LINE 0211:52
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
tài太
méi没
yǒu有
ān安
quán全
gǎn感
le了
ba吧
“khiến tôi quá thiếu an toàn”
LINE 0311:55
xiǎng想
ràng让
wǒ我
zài在
gǎn感
qíng情
zhōng中
qù去
xiāng相
xìn信
yí一
gè个
rén人
“Muốn tôi trong tình cảm tin tưởng một người”
Show Information