Cách dùng "他就像是世界上的另外一个我" (tā jiù xiàng shì shì jiè shàng de lìng wài yí gè wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiàngshìshìjièshàngdelìngwài

Anh ấy giống như một bản thể khác của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:55
hǎo
xiàng
shì
zhù
dìng
yào
zài
de

Như định mệnh phải ở bên nhau

LINE 0213:57
PLAYING SCENE
jiù
xiàng
shì
shì
jiè
shàng
de
lìng
wài

Anh ấy giống như một bản thể khác của tôi

LINE 0314:00
wàng
yǒu
tiān

Hy vọng một ngày nào đó tôi có thể

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp13:57
TMDB ID240446