Cách dùng "他就像是世界上的另外一个我" (tā jiù xiàng shì shì jiè shàng de lìng wài yí gè wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他就像是世界上的另外一个我
Anh ấy giống như một bản thể khác của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:55
hǎo好
xiàng像
shì是
zhù注
dìng定
yào要
zài在
yì一
qǐ起
de的
“Như định mệnh phải ở bên nhau”
LINE 0213:57
PLAYING SCENEtā他
jiù就
xiàng像
shì是
shì世
jiè界
shàng上
de的
lìng另
wài外
yí一
gè个
wǒ我
“Anh ấy giống như một bản thể khác của tôi”
LINE 0314:00
xī希
wàng望
yǒu有
yī一
tiān天
wǒ我
kě可
yǐ以
“Hy vọng một ngày nào đó tôi có thể”
Show Information