Cách dùng "她莫名其妙跟我表白了" (tā mò míng qí miào gēn wǒ biǎo bái le) trong hội thoại tiếng Trung
她莫名其妙跟我表白了
Cô ấy vô cớ tỏ tình với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:25
dàn但
méi没
xiǎng想
dào到
wǒ我
dàng当
wǎn晚
qù去
le了
zhī之
hòu后
“Nhưng không ngờ sau khi tôi đến đó tối hôm đó”
LINE 0215:32
PLAYING SCENEtā她
mò莫
míng名
qí其
miào妙
gēn跟
wǒ我
biǎo表
bái白
le了
“Cô ấy vô cớ tỏ tình với tôi”
LINE 0315:36
dāng当
rán然
wǒ我
dāng当
chǎng场
jiù就
jù拒
jué绝
le了
tā她
“Đương nhiên tôi đã từ chối cô ấy ngay tại chỗ”
Show Information