Cách dùng "我是替他暗中守护你" (wǒ shì tì tā àn zhōng shǒu hù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shìànzhōngshǒu

Tôi thay anh ấy âm thầm bảo vệ bạn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
tǎn
rán
gào
suǒ
yǒu
de
qiè

Thẳng thắn kể cho anh ấy nghe tất cả về tôi

LINE 0214:04
PLAYING SCENE
shì
àn
zhōng
shǒu

Tôi thay anh ấy âm thầm bảo vệ bạn

LINE 0314:06
wán
hǎo
sòng
dào
shēn
biān

Đưa bạn nguyên vẹn đến bên anh ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp14:04
TMDB ID240446