Cách dùng "想让我在感情中去相信一个人" (xiǎng ràng wǒ zài gǎn qíng zhōng qù xiāng xìn yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
想让我在感情中去相信一个人
Muốn tôi trong tình cảm tin tưởng một người
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:52
ràng让
wǒ我
tài太
méi没
yǒu有
ān安
quán全
gǎn感
le了
ba吧
“khiến tôi quá thiếu an toàn”
LINE 0211:55
PLAYING SCENExiǎng想
ràng让
wǒ我
zài在
gǎn感
qíng情
zhōng中
qù去
xiāng相
xìn信
yí一
gè个
rén人
“Muốn tôi trong tình cảm tin tưởng một người”
LINE 0312:00
wǒ我
néng能
xiǎng想
dào到
de的
wéi唯
yī一
bàn办
fǎ法
“Cách duy nhất tôi nghĩ ra”
Show Information