Cách dùng "笑脸迎合 然后嘱咐你" (xiào liǎn yíng hé rán hòu zhǔ fù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
笑脸迎合 然后嘱咐你
Tươi cười đón tiếp, rồi dặn dò bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:07
bǎ把
nǐ你
sòng送
dào到
nǐ你
qián前
rèn任
gēn跟
qián前
“Đưa bạn đến trước mặt người yêu cũ”
LINE 0218:09
PLAYING SCENExiào liǎn yíng hé rán hòu zhǔ fù nǐ
笑脸迎合 然后嘱咐你
“Tươi cười đón tiếp, rồi dặn dò bạn”
LINE 0318:10
wán玩
dé得
kāi开
xīn心
yì一
diǎn点
“Chơi vui vẻ một chút”
Show Information