Cách dùng "也没有自信跟人家去比" (yě méi yǒu zì xìn gēn rén jiā qù bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也没有自信跟人家去比
Cũng không tự tin để so sánh với người ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:59
wèi为
shén什
me么
bāng帮
bù不
shàng上
nǐ你
de的
máng忙
“Sao chẳng giúp được gì cho em”
LINE 0231:01
PLAYING SCENEyě也
méi没
yǒu有
zì自
xìn信
gēn跟
rén人
jiā家
qù去
bǐ比
“Cũng không tự tin để so sánh với người ta”
LINE 0331:03
jiù就
bǎ把
suǒ所
yǒu有
de的
máo矛
tóu头
“Thế là đem tất cả mũi nhọn”
Show Information