Cách dùng "一定会有这么一天的" (yí dìng huì yǒu zhè me yī tiān de) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìyǒuzhèmetiānde

Nhất định sẽ có một ngày như vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
hái
méi
xiǎng
zhè
me
duō
ne

Anh còn chưa nghĩ xa vậy đâu

LINE 0203:13
PLAYING SCENE
dìng
huì
yǒu
zhè
me
tiān
de

Nhất định sẽ có một ngày như vậy

LINE 0303:16
xiāng
xìn

Em tin anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp03:13
TMDB ID240446