Cách dùng "一定会有这么一天的" (yí dìng huì yǒu zhè me yī tiān de) trong hội thoại tiếng Trung
一定会有这么一天的
Nhất định sẽ có một ngày như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
wǒ我
hái还
méi没
xiǎng想
zhè这
me么
duō多
ne呢
“Anh còn chưa nghĩ xa vậy đâu”
LINE 0203:13
PLAYING SCENEyí一
dìng定
huì会
yǒu有
zhè这
me么
yī一
tiān天
de的
“Nhất định sẽ có một ngày như vậy”
LINE 0303:16
wǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
“Em tin anh”
Show Information