Cách dùng "这种猜疑一直折磨着我" (zhè zhǒng cāi yí yì zhí zhé mó zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这种猜疑一直折磨着我
Sự nghi ngờ ấy cứ giày vò tôi mãi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
wǒ我
mā妈
mā妈
shì是
bú不
shì是
yì一
zhí直
bèi被
piàn骗
“Mẹ tôi có phải lúc nào cũng bị lừa dối”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
cāi猜
yí疑
yì一
zhí直
zhé折
mó磨
zhe着
wǒ我
“Sự nghi ngờ ấy cứ giày vò tôi mãi”
LINE 0306:52
wǒ我
hòu后
lái来
kǎo考
shàng上
le了
nà那
lǐ里
de的
dà大
xué学
“Sau đó tôi đã thi đỗ vào đại học ở đó”
Show Information