Cách dùng "带孩子又不是我妈一个人的任务" (dài hái zi yòu bú shì wǒ mā yí gè rén de rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
带孩子又不是我妈一个人的任务
Trông con đâu phải việc riêng của mẹ tao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:30
wǒ我
bà爸
dài带
wǒ我
nà那
yě也
shì是
lǐ理
suǒ所
dāng当
rán然
“Bố tao nuôi tao cũng là đương nhiên.”
LINE 0213:33
PLAYING SCENEdài带
hái孩
zi子
yòu又
bú不
shì是
wǒ我
mā妈
yí一
gè个
rén人
de的
rèn任
wù务
“Trông con đâu phải việc riêng của mẹ tao.”
LINE 0313:35
wǒ我
mā妈
yě也
shì是
gè个
rén人
“Mẹ tao cũng là một con người.”
Show Information