Cách dùng "你不上课在这儿跟他们鬼混" (nǐ bù shàng kè zài zhè ér gēn tā men guǐ hùn) trong hội thoại tiếng Trung

shàngzàizhèérgēnmenguǐhùn

Mày không lên lớp, ở đây lêu lổng với chúng nó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
hái yǒu nǐ zhāng chí

还有你 张弛

Và cả mày nữa, Trương Thỉ

LINE 0233:18
PLAYING SCENE
shàng
zài
zhè
ér
gēn
men
guǐ
hùn

Mày không lên lớp, ở đây lêu lổng với chúng nó

LINE 0333:22
kǒng
xiǎo
càn

Khổng Tiểu Xán

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp33:18
TMDB ID273124