Cách dùng "数学成绩一定突飞猛进" (shù xué chéng jì yí dìng tū fēi měng jìn) trong hội thoại tiếng Trung
数学成绩一定突飞猛进
thành tích toán nhất định tiến bộ vượt bậc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
shàng上
kè课
hòu后
“Sau khi lên lớp”
LINE 0231:06
PLAYING SCENEshù数
xué学
chéng成
jì绩
yí一
dìng定
tū突
fēi飞
měng猛
jìn进
“thành tích toán nhất định tiến bộ vượt bậc”
LINE 0331:08
hǎo好
“Tốt”
Show Information