Cách dùng "我们都是隔壁老王" (wǒ men dōu shì gé bì lǎo wáng) trong hội thoại tiếng Trung
我们都是隔壁老王
Chúng ta đều là thằng cha đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:53
shuí谁
shì是
gé隔
bì壁
lǎo老
wáng王
a啊
“Ai là thằng cha đó?”
LINE 0225:55
PLAYING SCENEwǒ我
men们
dōu都
shì是
gé隔
bì壁
lǎo老
wáng王
“Chúng ta đều là thằng cha đó.”
LINE 0326:00
dōu dōu zhù zhè me jìn ma
都 都住这么近吗
“Đều, đều ở gần thế à?”
Show Information