Cách dùng "行 你定地方我赴约" (xíng nǐ dìng dì fāng wǒ fù yuē) trong hội thoại tiếng Trung

xíng dìngfāngyuē

Được, cậu chọn chỗ, tôi đến hẹn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
míng
tiān
zǎo
shàng
liù
diǎn

Sáu giờ sáng mai.

LINE 0219:59
PLAYING SCENE
xíng nǐ dìng dì fāng wǒ fù yuē

行 你定地方我赴约

Được, cậu chọn chỗ, tôi đến hẹn.

LINE 0320:01
shuí
shuí
sūn
zi

Ai không đi là cháu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp19:59
TMDB ID273124