Cách dùng "兄弟们 掏家伙" (xiōng dì men tāo jiā huo) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟们 掏家伙
Các anh em, lôi đồ ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:03
yòng用
nǐ你
guǎn管
a啊
“Cần cậu quản à?”
LINE 0226:04
PLAYING SCENExiōng dì men tāo jiā huo
兄弟们 掏家伙
“Các anh em, lôi đồ ra.”
LINE 0326:26
lǎo老
shī师
hǎo好
“Chào thầy ạ.”
Show Information