Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不是 你啥意思嘛" (bú shì nǐ shá yì si ma) trong hội thoại tiếng Trung

不是 你啥意思嘛

bú shì nǐ shá yì si ma

Này, em có ý gì vậy?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E48
Clip Timestamp
7:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你咋是个这嘛你 咋了nǐ zǎ shì gè zhè ma nǐ zǎ leSao em lại như vậy hả? Sao thế?
2不是 你啥意思嘛bú shì nǐ shá yì si maNày, em có ý gì vậy?
3我 我是个啥嘛wǒ wǒ shì gè shá maAnh... anh là cái gì chứ?

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 2 of 3)
秦娥咋想的 走台也不通知咱们一声
HSK 4
0:03s
qín é zǎ xiǎng de zǒu tái yě bù tōng zhī zán men yī shēngTần Nga nghĩ gì vậy chứ? Chạy sân khấu mà không báo bọn mình một tiếng.
兄弟 咋咧 这包戏 我掏的钱
HSK 6
0:03s
xiōng dì zǎ liě zhè bāo xì wǒ tāo de qiánNày anh bạn. Sao thế? Vở diễn này là tôi bỏ tiền ra đấy.
对不起 对不起 对不起 分不清主次了 你这
HSK 6
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐ fēn bù qīng zhǔ cì le nǐ zhèXin lỗi, xin lỗi, xin lỗi. Cậu không phân biệt được chính phụ à?
都给我打起十二分的精神
HSK 5
0:03s
dōu gěi wǒ dǎ qǐ shí èr fēn de jīng shénTất cả tập trung tinh thần vào cho tôi.
何大锤的鼓 一点长进都没有
HSK 5
0:03s
hé dà chuí de gǔ yì diǎn zhǎng jìn dōu méi yǒutrống của Hà Đại Chùy chẳng tiến bộ chút nào.
鼓没长进 人长进了
HSK 5
0:03s
gǔ méi zhǎng jìn rén zhǎng jìn leTrống không tiến, nhưng người thì tiến.
这货确实是爱戏
HSK 5
0:03s
zhè huò què shí shì ài xìTay này quả thật mê tuồng.
啥时候见我吃过烟嘛
HSK 6
0:03s
shá shí hòu jiàn wǒ chī guò yān maBao giờ thấy tôi hút thuốc đâu?
让我过去帮着接送呢嘛 啥就得癌了
HSK 7
0:03s
ràng wǒ guò qù bāng zhe jiē sòng ne ma shá jiù dé ái leBảo tôi qua đó đưa đón giúp. Ung thư cái gì chứ.
我还以为你要痛哭流涕 把我挽留一下呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ yào tòng kū liú tì bǎ wǒ wǎn liú yī xià neTôi còn tưởng cậu sẽ khóc lóc thảm thiết, níu kéo tôi lại chứ.
那我 那我走了团里咋办
HSK 2
0:03s
nà wǒ nà wǒ zǒu le tuán lǐ zǎ bànVậy tôi đi rồi, đoàn tính sao?
没了张屠夫 还吃带毛猪呢
HSK 3
0:03s
méi le zhāng tú fū hái chī dài máo zhū neKhông Trương đồ tể, chẳng lẽ ăn heo còn lông?
戏还能唱不下去了
HSK 5
0:03s
xì hái néng chàng bù xià qù leChẳng lẽ tuồng không hát được nữa?
剩咱俩 咱俩度蜜月去
HSK 7
0:03s
shèng zán liǎ zán liǎ dù mì yuè qùCòn hai ta, ta đi hưởng tuần trăng mật.
你看你骚情得还度蜜月呢
HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ sāo qíng dé hái dù mì yuè neXem ông kìa, đa tình đến mức đòi đi tuần trăng mật.
走到哪儿给个信儿啊
HSK 2
0:03s
zǒu dào nǎ ér gěi gè xìn ér aĐi đến đâu thì báo tin một tiếng.
再给把劲 把这坡上去就行了
HSK 7
0:03s
zài gěi bǎ jìn bǎ zhè pō shàng qù jiù xíng leCố thêm chút nữa nào. Lên hết con dốc này là được rồi.
这咋还下上雪了呢
HSK 1
0:03s
zhè zǎ hái xià shàng xuě le neSao lại còn đổ tuyết nữa thế này?
照十天半个月给他唱
HSK 3
0:03s
zhào shí tiān bàn gè yuè gěi tā chàngCứ thế hát cho họ mười ngày nửa tháng.
台子在呢嘛 谁把咱都哄不下呢
HSK 7
0:03s
tái zi zài ne ma shuí bǎ zán dōu hǒng bù xià neSân khấu vẫn còn đó mà. Chẳng ai lừa được tụi mình đâu.