Cách dùng "但他很少跟我说他的事" (dàn tā hěn shǎo gēn wǒ shuō tā de shì) trong hội thoại tiếng Trung
但他很少跟我说他的事
dàn tā hěn shǎo gēn wǒ shuō tā de shì
nhưng anh ta rất ít khi nói với tôi chuyện của mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
21:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们俩虽然好 | wǒ men liǎ suī rán hǎo | Hai chúng tôi tuy thân thiết, |
| 2▶ | 但他很少跟我说他的事 | dàn tā hěn shǎo gēn wǒ shuō tā de shì | nhưng anh ta rất ít khi nói với tôi chuyện của mình. |
| 3 | 不过最后一次在他去楠平之前 他喝醉了跟我吹牛 | bù guò zuì hòu yī cì zài tā qù nán píng zhī qián tā hē zuì le gēn wǒ chuī niú | Nhưng lần cuối cùng trước khi anh ta đến Nam Bình, anh ta say rượu khoác lác với tôi, |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái shuō qù jiē nín ne zhè yī máng gěi wàng le méi shì méi shìTôi còn định đi đón anh, bận quá nên quên mất. Không sao, không sao.

HSK 7
0:03s
nín zhī qián zhǔ fù de shì qíng wǒ dōu jì zhe neChuyện anh dặn trước đây, tôi đều nhớ cả.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yī kuài ér wǒ ān pái yī xià zán jiàn gè miàn atôi sắp xếp một chút, chúng ta gặp nhau nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xíng mǎn shì fàng chū lái zhī hòu hái yǒu shì yào zuòSau khi mãn hạn tù, tôi vẫn còn việc phải làm.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nín zhè biān yǒu xū yào suí shí gēn wǒ shuōDù sao thì bên anh có cần gì cứ nói với tôi bất cứ lúc nào.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge nín ná zhe wǒ dào zhè lái bú shì gēn nǐ yào qián deCái này anh cầm đi. Tôi đến đây không phải để đòi tiền cậu.

HSK 4
0:03s
yǒu rèn hé kùn nán nín gēn wǒ shuō huà mǎ zǒngCó khó khăn gì, anh cứ nói với tôi. Anh Mã.

HSK 1
0:03s
nín hǎo kàn jiàn jiàn jūn le ma nǐ hǎo kàn jiàn lǐ jiàn jūn le maXin chào, có thấy Kiến Quân không? Xin chào, có thấy Lý Kiến Quân không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiè zhǐ nǐ dōu shōu le zán liǎ kě shì yī jiā rén leNhẫn em cũng nhận rồi. Chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yǐ qián tè bié ài gěi wǒ mǎi jīn jú chīTrước đây anh ấy rất thích mua quýt cho tôi ăn.

HSK 6
0:03s