Cách dùng "孩子也没人照顾" (hái zi yě méi rén zhào gù) trong hội thoại tiếng Trung
孩子也没人照顾
con cái cũng không ai chăm sóc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
2:35
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看她可怜 | wǒ kàn tā kě lián | Tôi thấy cô ấy đáng thương, |
| 2▶ | 孩子也没人照顾 | hái zi yě méi rén zhào gù | con cái cũng không ai chăm sóc. |
| 3 | 孩子照顾得不错 | hái zi zhào gù dé bù cuò | Chăm sóc con bé tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
dāng nián wǒ jìn qù de shí hòu jiù yì zhí zài xiǎngNăm đó lúc tôi vào tù vẫn luôn nghĩ.

HSK 3
0:03s
wǒ jìn qù yǐ hòu zuì dà de shòu yì zhě yīng gāi shì shuíSau khi tôi vào tù, người được hưởng lợi nhiều nhất nên là ai?

HSK 7
0:03s
shí nián qián zài nán píng biǎo miàn shàng shì zuò zǒu sī deMười năm trước ở Nam Bình, bề ngoài hắn làm buôn lậu,

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ chá yí gè jiào xú yì de zài yā fànCậu tra giúp tôi một phạm nhân đang bị giam tên là Từ Nghị,

HSK 5
0:03s
dōu zhǔn bèi hǎo le zhǔn bèi hǎo le shēn tǐ méi shá dà shì baĐã chuẩn bị xong hết chưa? Chuẩn bị xong rồi ạ. Sức khỏe không sao chứ ạ?

HSK 7
0:03s
wǒ yào jiāo dài de yě jiāo dài wán le gāi pàn yě pàn leNhững gì tôi cần khai cũng đã khai xong. Bị phán cũng đã phán rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ dōu bù rèn shí wǒ zěn me xiǎng tā yě xiǎng bù qǐ lái aTôi không quen thì nghĩ thế nào được? Có nghĩ cũng không ra được.

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān lái shěn nǐ zhī qián ne yǐ jīng bǎ zhè ge xiāo xī fàng chū qù leTrước khi tôi đến thẩm vấn anh hôm nay, đã tung tin này ra ngoài rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men àn zi wú suǒ wèi tā zǎo wǎn dū huì pòVụ án của chúng tôi không sao cả, sớm muộn gì cũng sẽ phá được thôi.

HSK 1
0:03s







