Cách dùng "那麻烦你了 走了" (nà má fán nǐ le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
那麻烦你了 走了
nà má fán nǐ le zǒu le
Vậy làm phiền anh rồi. Đi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昌哥这个人我真的没见过 真的不认识 | chāng gē zhè ge rén wǒ zhēn de méi jiàn guò zhēn de bù rèn shí | Anh Xương này tôi thật sự chưa gặp bao giờ. Thật sự không quen biết. |
| 2▶ | 那麻烦你了 走了 | nà má fán nǐ le zǒu le | Vậy làm phiền anh rồi. Đi đây. |
| 3 | 昌哥 | chāng gē | Anh Xương. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái shuō qù jiē nín ne zhè yī máng gěi wàng le méi shì méi shìTôi còn định đi đón anh, bận quá nên quên mất. Không sao, không sao.

HSK 7
0:03s
nín zhī qián zhǔ fù de shì qíng wǒ dōu jì zhe neChuyện anh dặn trước đây, tôi đều nhớ cả.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yī kuài ér wǒ ān pái yī xià zán jiàn gè miàn atôi sắp xếp một chút, chúng ta gặp nhau nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xíng mǎn shì fàng chū lái zhī hòu hái yǒu shì yào zuòSau khi mãn hạn tù, tôi vẫn còn việc phải làm.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nín zhè biān yǒu xū yào suí shí gēn wǒ shuōDù sao thì bên anh có cần gì cứ nói với tôi bất cứ lúc nào.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge nín ná zhe wǒ dào zhè lái bú shì gēn nǐ yào qián deCái này anh cầm đi. Tôi đến đây không phải để đòi tiền cậu.

HSK 4
0:03s
yǒu rèn hé kùn nán nín gēn wǒ shuō huà mǎ zǒngCó khó khăn gì, anh cứ nói với tôi. Anh Mã.

HSK 1
0:03s
nín hǎo kàn jiàn jiàn jūn le ma nǐ hǎo kàn jiàn lǐ jiàn jūn le maXin chào, có thấy Kiến Quân không? Xin chào, có thấy Lý Kiến Quân không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiè zhǐ nǐ dōu shōu le zán liǎ kě shì yī jiā rén leNhẫn em cũng nhận rồi. Chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yǐ qián tè bié ài gěi wǒ mǎi jīn jú chīTrước đây anh ấy rất thích mua quýt cho tôi ăn.

HSK 6
0:03s