Cách dùng "说明不是你干的 很明显" (shuō míng bú shì nǐ gàn de hěn míng xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung

shuōmíngshìgànde hěnmíngxiǎn

chứng tỏ không phải anh làm. Rất rõ ràng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:52
néng
lái
kàn

Anh có thể đến thăm tôi,

LINE 0214:53
PLAYING SCENE
shuō míng bú shì nǐ gàn de hěn míng xiǎn

说明不是你干的 很明显

chứng tỏ không phải anh làm. Rất rõ ràng,

LINE 0314:56
yǒu rén bù xī wàng nǐ men qù míng shān xiàn diào chá lǐ hǎi

有人不希望你们去茗山县 调查李海

có người không muốn các cô đến huyện Minh Sơn điều tra Lý Hải.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp14:53
TMDB ID289723