Cách dùng "说明不是你干的 很明显" (shuō míng bú shì nǐ gàn de hěn míng xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
说明不是你干的 很明显
chứng tỏ không phải anh làm. Rất rõ ràng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
14:53
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你能来看我 | nǐ néng lái kàn wǒ | Anh có thể đến thăm tôi, |
| 2▶ | 说明不是你干的 很明显 | shuō míng bú shì nǐ gàn de hěn míng xiǎn | chứng tỏ không phải anh làm. Rất rõ ràng, |
| 3 | 有人不希望你们去茗山县 调查李海 | yǒu rén bù xī wàng nǐ men qù míng shān xiàn diào chá lǐ hǎi | có người không muốn các cô đến huyện Minh Sơn điều tra Lý Hải. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
dāng nián wǒ jìn qù de shí hòu jiù yì zhí zài xiǎngNăm đó lúc tôi vào tù vẫn luôn nghĩ.

HSK 3
0:03s
wǒ jìn qù yǐ hòu zuì dà de shòu yì zhě yīng gāi shì shuíSau khi tôi vào tù, người được hưởng lợi nhiều nhất nên là ai?

HSK 7
0:03s
shí nián qián zài nán píng biǎo miàn shàng shì zuò zǒu sī deMười năm trước ở Nam Bình, bề ngoài hắn làm buôn lậu,

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ chá yí gè jiào xú yì de zài yā fànCậu tra giúp tôi một phạm nhân đang bị giam tên là Từ Nghị,

HSK 5
0:03s
dōu zhǔn bèi hǎo le zhǔn bèi hǎo le shēn tǐ méi shá dà shì baĐã chuẩn bị xong hết chưa? Chuẩn bị xong rồi ạ. Sức khỏe không sao chứ ạ?

HSK 7
0:03s
wǒ yào jiāo dài de yě jiāo dài wán le gāi pàn yě pàn leNhững gì tôi cần khai cũng đã khai xong. Bị phán cũng đã phán rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ dōu bù rèn shí wǒ zěn me xiǎng tā yě xiǎng bù qǐ lái aTôi không quen thì nghĩ thế nào được? Có nghĩ cũng không ra được.

HSK 7
0:03s
wǒ jīn tiān lái shěn nǐ zhī qián ne yǐ jīng bǎ zhè ge xiāo xī fàng chū qù leTrước khi tôi đến thẩm vấn anh hôm nay, đã tung tin này ra ngoài rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men àn zi wú suǒ wèi tā zǎo wǎn dū huì pòVụ án của chúng tôi không sao cả, sớm muộn gì cũng sẽ phá được thôi.

HSK 1
0:03s







