Cách dùng "他跟你们一样吃公家饭的" (tā gēn nǐ men yī yàng chī gōng jiā fàn de) trong hội thoại tiếng Trung
他跟你们一样吃公家饭的
Anh ta cũng ăn cơm nhà nước giống như các người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
36:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以你也觉得我们警察有内鬼 谁 | suǒ yǐ nǐ yě jué de wǒ men jǐng chá yǒu nèi guǐ shuí | Cho nên anh cũng cảm thấy trong lực lượng cảnh sát chúng tôi có nội gián à? Là ai? |
| 2▶ | 他跟你们一样吃公家饭的 | tā gēn nǐ men yī yàng chī gōng jiā fàn de | Anh ta cũng ăn cơm nhà nước giống như các người. |
| 3 | 这船厂爆炸案 都过去这么多年了 早就翻篇了 | zhè chuán chǎng bào zhà àn dōu guò qù zhè me duō nián le zǎo jiù fān piān le | Vụ nổ xưởng tàu này, đã qua nhiều năm như vậy rồi, sớm đã qua trang mới rồi. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ yě xiǎng zhī dào tā zài nǎ zhè xiǎo zi hái qiàn wǒ qián neTôi cũng muốn biết anh ta ở đâu. Thằng đó còn nợ tiền tôi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuàng zhuàng nǐ xiān jìn wū děng yí xià bó bo aTráng Tráng, con vào nhà đợi chú một lát nhé.

HSK 7
0:03s
děng bó bo gēn kè rén shuō wán shì jiù péi nǐ wán aĐợi chú nói chuyện với khách xong sẽ chơi với con nhé.

HSK 5
0:03s
tā men chōng jìn lái shén me dōu méi shuō jiù dòng shǒu leHọ xông vào không nói tiếng nào đã ra tay rồi.

HSK 3
0:03s
chī lǎo zi hē lǎo zi de wǒ xiǎng xiǎng dōu shēng qìĂn của tao, uống của tao, tao nghĩ mà tức chết đi được.

HSK 4
0:03s
wǒ yòu bú shì tā jiā rén wǒ zěn me gēn jǐng chá shuō neTôi cũng đâu phải người nhà của anh ta, tôi biết nói với cảnh sát thế nào đây?

HSK 5
0:03s
tā lǎo pó rú guǒ bù zhǎo tā de huà xīng xǔ hái bú huì sǐVợ anh ta nếu không đi tìm anh ta, có lẽ đã không chết rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo xiǎng yǒu zhè me yī hào rén nà nín bāng wǒ zhā zhā ba tǐng zháo jí deHình như có người này. Vậy chú giúp cháu điều tra đi ạ. Cháu đang gấp lắm.







