Cách dùng "他后来就跟陈燕好上了" (tā hòu lái jiù gēn chén yàn hǎo shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
他后来就跟陈燕好上了
Sau đó anh ta qua lại với Trần Yến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
lǐ hǎi tā lǎo pó ba bào zhe wō bù xià dàn
李海他老婆吧 抱着窝不下蛋
“Vợ của Lý Hải ấy. Không biết đẻ.”
LINE 0217:24
PLAYING SCENEtā他
hòu后
lái来
jiù就
gēn跟
chén陈
yàn燕
hǎo好
shàng上
le了
“Sau đó anh ta qua lại với Trần Yến.”
LINE 0317:26
zhè这
chén陈
yàn燕
hái还
huái怀
le了
lǐ李
hǎi海
de的
hái孩
zi子
“Trần Yến này còn mang thai con của Lý Hải.”
Show Information