Cách dùng "喂 我在河口码头" (wèi wǒ zài hé kǒu mǎ tóu) trong hội thoại tiếng Trung
喂 我在河口码头
wèi wǒ zài hé kǒu mǎ tóu
Alô. Tôi đang ở bến tàu Hà Khẩu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
37:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这不都来了吗 | zhè bù dōu lái le ma | Đây không phải đều đến cả rồi sao? |
| 2▶ | 喂 我在河口码头 | wèi wǒ zài hé kǒu mǎ tóu | Alô. Tôi đang ở bến tàu Hà Khẩu. |
| 3 | 有人中弹了快来 | yǒu rén zhòng dàn le kuài lái | Có người trúng đạn rồi, mau đến đây. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s
bù guǎn fā shēng le duō dà de shì guò jǐ tiān quán wàng leBất kể xảy ra chuyện lớn thế nào. Vài ngày sau là quên hết.

HSK 5
0:03s
nà zuì jìn fā shēng zhè me duō shì nǐ zěn me dōu bù wèn wèn wǒ yaDạo này xảy ra nhiều chuyện như vậy. Sao anh không hỏi em một tiếng nào vậy?

HSK 4
0:03s
wǒ men zài yì qǐ jīng lì le hěn duō de shì qíngChúng ta đã cùng nhau trải qua rất nhiều chuyện.

HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ men dōu píng píng ān ān de hái zi yě néng jiàn kāng chéng zhǎngNhưng chúng ta đều bình bình an an. Con cái cũng có thể lớn lên khỏe mạnh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ tā xiàn zài de zhuàng kuàng bā bù dé wǒ mǎ shàng jiù sǐVới tình hình của ông ta hiện giờ. Chỉ mong anh chết ngay lập tức thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn zài wǒ jiù shì xiǎng zhī dào wǒ bà shì shuí shā deBây giờ em chỉ muốn biết ai đã giết bố em.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s








