Cách dùng "喂 我在河口码头" (wèi wǒ zài hé kǒu mǎ tóu) trong hội thoại tiếng Trung

wèi zàikǒutóu

Alô. Tôi đang ở bến tàu Hà Khẩu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
37:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这不都来了吗zhè bù dōu lái le maĐây không phải đều đến cả rồi sao?
2喂 我在河口码头wèi wǒ zài hé kǒu mǎ tóuAlô. Tôi đang ở bến tàu Hà Khẩu.
3有人中弹了快来yǒu rén zhòng dàn le kuài láiCó người trúng đạn rồi, mau đến đây.

More Clips From Episode

Total 176 clips (Page 9 of 9)
她带队出去就想看看 你会不会耐不住性子 陆鸣
HSK 7
0:03s
tā dài duì chū qù jiù xiǎng kàn kàn nǐ huì bú huì nài bú zhù xìng zi lù míngChị ấy dẫn đội đi là muốn xem, anh có mất kiên nhẫn không. Lục Minh.

秦队出任务去了 什么事
HSK 4
0:03s
qín duì chū rèn wù qù le shén me shìĐội trưởng Tần đi làm nhiệm vụ rồi. Có chuyện gì vậy?

什么情况 陆鸣打来的
HSK 4
0:03s
shén me qíng kuàng lù míng dǎ lái deTình hình gì thế? Lục Minh gọi tới,

说是有关于爆炸案的线索 要当面交给秦队
HSK 6
0:03s
shuō shì yǒu guān yú bào zhà àn de xiàn suǒ yào dāng miàn jiāo gěi qín duìnói là có manh mối liên quan đến vụ nổ, muốn đích thân giao cho đội trưởng Tần.

有人不希望我们去茗山县
HSK 2
0:03s
yǒu rén bù xī wàng wǒ men qù míng shān xiànCó người không muốn chúng ta đến huyện茗山,

谁会提前泄露你们的行踪呢
HSK 7
0:03s
shuí huì tí qián xiè lòu nǐ men de xíng zōng neAi lại tiết lộ hành tung của các cô trước chứ?

所以你也觉得我们警察有内鬼 谁
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ nǐ yě jué de wǒ men jǐng chá yǒu nèi guǐ shuíCho nên anh cũng cảm thấy trong lực lượng cảnh sát chúng tôi có nội gián à? Là ai?

他跟你们一样吃公家饭的
HSK 3
0:03s
tā gēn nǐ men yī yàng chī gōng jiā fàn deAnh ta cũng ăn cơm nhà nước giống như các người.

你怎么还盯着这案子不放呢
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me hái dīng zhe zhè àn zi bù fàng neSao cậu cứ bám riết vụ án này không buông vậy?

帮我把一个信息透露给刘志军
HSK 6
0:03s
bāng wǒ bǎ yí gè xìn xī tòu lù gěi liú zhì jūnGiúp tôi tiết lộ một thông tin cho Lưu Chí Quân.

就连你也有危险 别急 我有一个办法
HSK 4
0:03s
jiù lián nǐ yě yǒu wēi xiǎn bié jí wǒ yǒu yí gè bàn fǎngay cả cô cũng sẽ gặp nguy hiểm. Đừng vội, tôi có một cách.

开始我们只是怀疑你 把你叫到办公室
HSK 4
0:03s
kāi shǐ wǒ men zhǐ shì huái yí nǐ bǎ nǐ jiào dào bàn gōng shìBan đầu chúng tôi chỉ nghi ngờ anh, gọi anh đến văn phòng

如果你不来 我们的怀疑就是错的
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ bù lái wǒ men de huái yí jiù shì cuò deNếu anh không đến, thì sự nghi ngờ của chúng tôi là sai.

跟秦队合起伙来骗我是吧
HSK 5
0:03s
gēn qín duì hé qǐ huǒ lái piàn wǒ shì baCấu kết với Đội trưởng Tần lừa tôi phải không?

有人中弹了快来
HSK 2
0:03s
yǒu rén zhòng dàn le kuài láiCó người trúng đạn rồi, mau đến đây.

武警官 救护车马上到了 武警官
HSK 5
0:03s
wǔ jǐng guān jiù hù chē mǎ shàng dào le wǔ jǐng guānSĩ quan Vũ, xe cứu thương sắp đến rồi. Sĩ quan Vũ!