Cách dùng "我把话说白了" (wǒ bǎ huà shuō bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我把话说白了
Tôi nói thẳng ra nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不用看他 | nǐ bù yòng kàn tā | Cô không cần nhìn cậu ấy. |
| 2▶ | 我把话说白了 | wǒ bǎ huà shuō bái le | Tôi nói thẳng ra nhé. |
| 3 | 你别让全单位的人都觉得 你在假公济私啊 | nǐ bié ràng quán dān wèi de rén dōu jué de nǐ zài jiǎ gōng jì sī a | Cô đừng để mọi người trong đơn vị đều cảm thấy. Cô đang việc công báo thù tư đấy. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 6 of 9)
HSK 2
0:03s
xià cì lái jiàn nǐ de jiù bù yí dìng shì wǒ men lelần sau đến gặp anh chưa chắc đã là chúng tôi đâu.

HSK 2
0:03s
shí nián qián nán píng chuán chǎng bào zhà àn shì nǐ ràng tā zuò de maVụ nổ nhà máy đóng tàu Nam Bình mười năm trước, là anh sai hắn làm phải không?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì wǒ yào zhà shì yǒu rén zhǎo dào wǒ ràng wǒ zhàKhông phải tôi muốn cho nổ. Mà là có người tìm tôi bảo tôi cho nổ.

HSK 3
0:03s
tā gēn nǐ men yī yàng chī gōng jiā fàn deông ta cũng là người nhà nước giống như các người.

HSK 7
0:03s
xú yì nǐ zhī dào wū xiàn guó jiā gōng zhí rén yuánTừ Nghị. Anh có biết tội vu khống công chức nhà nước,

HSK 3
0:03s
wǒ bù shuō nǐ men fēi yào wǒ shuō shuō le nǐ men yòu bù xìnTôi không nói thì các người cứ ép tôi nói. Nói ra rồi các người lại không tin.

HSK 7
0:03s
tōng zhī xíng shì jì shù bù mén duì shí sān hào shī tǐ hé lǐ hǎi ér ziThông báo cho bộ phận kỹ thuật hình sự. Đối với thi thể số 13 và con trai của Lý Hải.

HSK 4
0:03s
jìn xíng DNA( tuō yǎng hé táng hé suān ) bǐ duìTiến hành đối chiếu DNA (axit deoxyribonucleic). Đối chiếu.










