Cách dùng "就去查了船厂汽车出入记录 发现船厂爆炸一周前" (jiù qù chá le chuán chǎng qì chē chū rù jì lù fā xiàn chuán chǎng bào zhà yī zhōu qián) trong hội thoại tiếng Trung
就去查了船厂汽车出入记录 发现船厂爆炸一周前
nên đã đi tra cứu hồ sơ xe ra vào xưởng tàu. Phát hiện ra một tuần trước khi xưởng tàu phát nổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:08
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 车一直停在厂里 我觉得有蹊跷 | chē yì zhí tíng zài chǎng lǐ wǒ jué de yǒu qī qiāo | chiếc xe đó vẫn luôn đậu trong xưởng. Tôi cảm thấy có điều bất thường, |
| 2▶ | 就去查了船厂汽车出入记录 发现船厂爆炸一周前 | jiù qù chá le chuán chǎng qì chē chū rù jì lù fā xiàn chuán chǎng bào zhà yī zhōu qián | nên đã đi tra cứu hồ sơ xe ra vào xưởng tàu. Phát hiện ra một tuần trước khi xưởng tàu phát nổ, |
| 3 | 经常有一辆车 以访客的身份来到船厂 | jīng cháng yǒu yī liàng chē yǐ fǎng kè de shēn fèn lái dào chuán chǎng | thường xuyên có một chiếc xe, dưới danh nghĩa khách đến thăm vào xưởng tàu. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái shuō qù jiē nín ne zhè yī máng gěi wàng le méi shì méi shìTôi còn định đi đón anh, bận quá nên quên mất. Không sao, không sao.

HSK 7
0:03s
nín zhī qián zhǔ fù de shì qíng wǒ dōu jì zhe neChuyện anh dặn trước đây, tôi đều nhớ cả.

HSK 4
0:03s
yī kuài ér wǒ ān pái yī xià zán jiàn gè miàn atôi sắp xếp một chút, chúng ta gặp nhau nhé.

HSK 6
0:03s
wǒ xíng mǎn shì fàng chū lái zhī hòu hái yǒu shì yào zuòSau khi mãn hạn tù, tôi vẫn còn việc phải làm.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nín zhè biān yǒu xū yào suí shí gēn wǒ shuōDù sao thì bên anh có cần gì cứ nói với tôi bất cứ lúc nào.

HSK 2
0:03s
zhè ge nín ná zhe wǒ dào zhè lái bú shì gēn nǐ yào qián deCái này anh cầm đi. Tôi đến đây không phải để đòi tiền cậu.

HSK 4
0:03s
yǒu rèn hé kùn nán nín gēn wǒ shuō huà mǎ zǒngCó khó khăn gì, anh cứ nói với tôi. Anh Mã.

HSK 1
0:03s
nín hǎo kàn jiàn jiàn jūn le ma nǐ hǎo kàn jiàn lǐ jiàn jūn le maXin chào, có thấy Kiến Quân không? Xin chào, có thấy Lý Kiến Quân không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiè zhǐ nǐ dōu shōu le zán liǎ kě shì yī jiā rén leNhẫn em cũng nhận rồi. Chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 3
0:03s
tā yǐ qián tè bié ài gěi wǒ mǎi jīn jú chīTrước đây anh ấy rất thích mua quýt cho tôi ăn.






