Cách dùng "那行 那我可就等你的车了啊" (nà xíng nà wǒ kě jiù děng nǐ de chē le a) trong hội thoại tiếng Trung
那行 那我可就等你的车了啊
nà xíng nà wǒ kě jiù děng nǐ de chē le a
Được thôi, vậy tôi đợi xe của cậu đấy nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
8:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不就是桑塔纳吗 等我以后当律师了我给你买一辆 | bù jiù shì sāng tǎ nà ma děng wǒ yǐ hòu dāng lǜ shī le wǒ gěi nǐ mǎi yī liàng | Chẳng phải là xe Santana thôi sao? Đợi sau này tôi làm luật sư rồi mua cho cậu một chiếc. |
| 2▶ | 那行 那我可就等你的车了啊 | nà xíng nà wǒ kě jiù děng nǐ de chē le a | Được thôi, vậy tôi đợi xe của cậu đấy nhé. |
| 3 | 快点吧 夏雪还等着呢 | kuài diǎn ba xià xuě hái děng zhe ne | Nhanh lên đi. Hạ Tuyết còn đang đợi đấy. |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái shuō qù jiē nín ne zhè yī máng gěi wàng le méi shì méi shìTôi còn định đi đón anh, bận quá nên quên mất. Không sao, không sao.

HSK 7
0:03s
nín zhī qián zhǔ fù de shì qíng wǒ dōu jì zhe neChuyện anh dặn trước đây, tôi đều nhớ cả.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yī kuài ér wǒ ān pái yī xià zán jiàn gè miàn atôi sắp xếp một chút, chúng ta gặp nhau nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xíng mǎn shì fàng chū lái zhī hòu hái yǒu shì yào zuòSau khi mãn hạn tù, tôi vẫn còn việc phải làm.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nín zhè biān yǒu xū yào suí shí gēn wǒ shuōDù sao thì bên anh có cần gì cứ nói với tôi bất cứ lúc nào.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge nín ná zhe wǒ dào zhè lái bú shì gēn nǐ yào qián deCái này anh cầm đi. Tôi đến đây không phải để đòi tiền cậu.

HSK 4
0:03s
yǒu rèn hé kùn nán nín gēn wǒ shuō huà mǎ zǒngCó khó khăn gì, anh cứ nói với tôi. Anh Mã.

HSK 1
0:03s
nín hǎo kàn jiàn jiàn jūn le ma nǐ hǎo kàn jiàn lǐ jiàn jūn le maXin chào, có thấy Kiến Quân không? Xin chào, có thấy Lý Kiến Quân không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jiè zhǐ nǐ dōu shōu le zán liǎ kě shì yī jiā rén leNhẫn em cũng nhận rồi. Chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yǐ qián tè bié ài gěi wǒ mǎi jīn jú chīTrước đây anh ấy rất thích mua quýt cho tôi ăn.

HSK 6
0:03s