Cách dùng "让开 我受不了了 你干嘛" (ràng kāi wǒ shòu bù liǎo le nǐ gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
让开 我受不了了 你干嘛
Tránh ra. Ta chịu hết nổi rồi. Ngài làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
32:06
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 启炎公子 你胡说八道什么呢 | qǐ yán gōng zi nǐ hú shuō bā dào shén me ne | Khải Viêm công tử, ngài nói linh tinh gì thế? |
| 2▶ | 让开 我受不了了 你干嘛 | ràng kāi wǒ shòu bù liǎo le nǐ gàn má | Tránh ra. Ta chịu hết nổi rồi. Ngài làm gì vậy? |
| 3 | 你仔细看看 | nǐ zǐ xì kàn kàn | Ngươi nhìn kỹ xem, |
More Clips From Episode
Total 77 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s
nà wǒ xiàn zài xiǎng yī xiǎng wǒ cái bú yào zuò shén me yíng huǒ chóng yì bānGiờ nghĩ lại, ta chẳng muốn làm nữ tử giống như đom đóm

HSK 5
0:03s
zhào liàng bié rén de nǚ zǐ wǒ yào xiàng fàn yún yī yàngsoi sáng cho người khác gì nữa. Ta muốn giống như Phạm Vân,

HSK 4
0:03s
zuò suǒ yǒu zì jǐ xiǎng zuò de shì qíng bù zài zhān qián gù hòulàm mọi điều mình muốn, không còn lo nghĩ trước sau nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ bú huì luàn biān de piàn wǒ ba wǒ méi yǒuCô không bịa chuyện để lừa ta đấy chứ? Không mà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu yī jiàn tè bié diū rén de shì qíng shén me yata còn có một chuyện rất mất mặt. Chuyện gì?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè xiē jī dàn néng fū chū duō shǎo xiǎo jī láicon xem từng này trứng nở ra được bao nhiêu con gà chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo yún nǐ kàn zhè yě tǐng hǎo wán de nǐ kànTiểu Vân, con xem này, cái này cũng vui quá, con xem đi.









