Cách dùng "好 我懒得跟你扯" (hǎo wǒ lǎn de gēn nǐ chě) trong hội thoại tiếng Trung
好 我懒得跟你扯
hǎo wǒ lǎn de gēn nǐ chě
Được, tôi lười cãi với cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 工作不能耽误啊 对吧 我去汇报啊 | gōng zuò bù néng dān wù a duì ba wǒ qù huì bào a | Công việc không thể trì hoãn. Đúng không? Tôi đi báo cáo chứ. |
| 2▶ | 好 我懒得跟你扯 | hǎo wǒ lǎn de gēn nǐ chě | Được, tôi lười cãi với cậu. |
| 3 | 这样子 我跟你一起去 那万一到时候 夏书记要问 | zhè yàng zi wǒ gēn nǐ yì qǐ qù nà wàn yī dào shí hòu xià shū jì yào wèn | Thế này đi, tôi đi cùng cậu. Nhỡ đâu lúc đó Bí thư Hạ hỏi |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
bù zhǎo yòu néng zěn me yàng ne wǒ zhǎo dōu zhǎo le zhè me duō nián ma fǎn zhèng jiùKhông tìm thì biết làm sao? Tôi đã tìm suốt bao nhiêu năm rồi. Dù sao thì...

HSK 7
0:03s
dàn shì shū jì wǒ bì xū gēn nǐ shuō qīng chǔ jiù shìNhưng mà Bí thư này... Tôi phải nói rõ với anh. Đó là...

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì zěn me jiě shì dōu jiě shì bù tōng deChúng ta... Dù có giải thích thế nào... Cũng không thông được.

HSK 2
0:03s
nǐ shǎo gēn wǒ shuō zhè xiē guān miǎn táng huáng de huàAnh bớt nói mấy lời... Hoa mỹ sáo rỗng đó đi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì dān bù liǎo zhè ge zé rèn leCó phải anh không gánh nổi... Cái trách nhiệm này không?
