Cách dùng "继续坚持把它做下去" (jì xù jiān chí bǎ tā zuò xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
继续坚持把它做下去
tiếp tục kiên trì làm cho xong.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
8:56
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还是想按我 最初的想法 | wǒ hái shì xiǎng àn wǒ zuì chū de xiǎng fǎ | con vẫn muốn theo như ý tưởng ban đầu của con, |
| 2▶ | 继续坚持把它做下去 | jì xù jiān chí bǎ tā zuò xià qù | tiếp tục kiên trì làm cho xong. |
| 3 | 再往后点 | zài wǎng hòu diǎn | Lùi ra phía sau chút nữa. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
bù zhǎo yòu néng zěn me yàng ne wǒ zhǎo dōu zhǎo le zhè me duō nián ma fǎn zhèng jiùKhông tìm thì biết làm sao? Tôi đã tìm suốt bao nhiêu năm rồi. Dù sao thì...

HSK 7
0:03s
dàn shì shū jì wǒ bì xū gēn nǐ shuō qīng chǔ jiù shìNhưng mà Bí thư này... Tôi phải nói rõ với anh. Đó là...

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì zěn me jiě shì dōu jiě shì bù tōng deChúng ta... Dù có giải thích thế nào... Cũng không thông được.

HSK 2
0:03s
nǐ shǎo gēn wǒ shuō zhè xiē guān miǎn táng huáng de huàAnh bớt nói mấy lời... Hoa mỹ sáo rỗng đó đi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì dān bù liǎo zhè ge zé rèn leCó phải anh không gánh nổi... Cái trách nhiệm này không?
