Cách dùng "聚在一起 哭哭笑笑的" (jù zài yì qǐ kū kū xiào xiào de) trong hội thoại tiếng Trung
聚在一起 哭哭笑笑的
tụ họp lại với nhau, khóc khóc cười cười,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
8:09
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个故事 | yí gè gù shì | một câu chuyện, |
| 2▶ | 聚在一起 哭哭笑笑的 | jù zài yì qǐ kū kū xiào xiào de | tụ họp lại với nhau, khóc khóc cười cười, |
| 3 | 分享彼此的感受 | fēn xiǎng bǐ cǐ de gǎn shòu | chia sẻ cảm xúc của nhau. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
bù zhǎo yòu néng zěn me yàng ne wǒ zhǎo dōu zhǎo le zhè me duō nián ma fǎn zhèng jiùKhông tìm thì biết làm sao? Tôi đã tìm suốt bao nhiêu năm rồi. Dù sao thì...

HSK 7
0:03s
dàn shì shū jì wǒ bì xū gēn nǐ shuō qīng chǔ jiù shìNhưng mà Bí thư này... Tôi phải nói rõ với anh. Đó là...

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì zěn me jiě shì dōu jiě shì bù tōng deChúng ta... Dù có giải thích thế nào... Cũng không thông được.

HSK 2
0:03s
nǐ shǎo gēn wǒ shuō zhè xiē guān miǎn táng huáng de huàAnh bớt nói mấy lời... Hoa mỹ sáo rỗng đó đi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì dān bù liǎo zhè ge zé rèn leCó phải anh không gánh nổi... Cái trách nhiệm này không?
