Cách dùng "我打扰了 好吧 我打扰了" (wǒ dǎ rǎo le hǎo ba wǒ dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我打扰了 好吧 我打扰了
Tôi làm phiền rồi, được chứ? Tôi làm phiền rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
19:13
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不靠谱的事 他们不会做的 | bù kào pǔ de shì tā men bú huì zuò de | Việc không chắc chắn họ sẽ không làm đâu |
| 2▶ | 我打扰了 好吧 我打扰了 | wǒ dǎ rǎo le hǎo ba wǒ dǎ rǎo le | Tôi làm phiền rồi, được chứ? Tôi làm phiền rồi |
| 3 | 泡个澡 | pào gè zǎo | Đi tắm đã |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
bù zhǎo yòu néng zěn me yàng ne wǒ zhǎo dōu zhǎo le zhè me duō nián ma fǎn zhèng jiùKhông tìm thì biết làm sao? Tôi đã tìm suốt bao nhiêu năm rồi. Dù sao thì...

HSK 7
0:03s
dàn shì shū jì wǒ bì xū gēn nǐ shuō qīng chǔ jiù shìNhưng mà Bí thư này... Tôi phải nói rõ với anh. Đó là...

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì zěn me jiě shì dōu jiě shì bù tōng deChúng ta... Dù có giải thích thế nào... Cũng không thông được.

HSK 2
0:03s
nǐ shǎo gēn wǒ shuō zhè xiē guān miǎn táng huáng de huàAnh bớt nói mấy lời... Hoa mỹ sáo rỗng đó đi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì dān bù liǎo zhè ge zé rèn leCó phải anh không gánh nổi... Cái trách nhiệm này không?
