Cách dùng "我能不能不去谈了" (wǒ néng bù néng bù qù tán le) trong hội thoại tiếng Trung
我能不能不去谈了
Tôi có thể không đi đàm phán nữa không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
33:50
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 镇长 | zhèn zhǎng | Thị trưởng |
| 2▶ | 我能不能不去谈了 | wǒ néng bù néng bù qù tán le | Tôi có thể không đi đàm phán nữa không? |
| 3 | 这 我不适合这个工作 | zhè wǒ bú shì hé zhè ge gōng zuò | Cái này... tôi không hợp với công việc này. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
bù zhǎo yòu néng zěn me yàng ne wǒ zhǎo dōu zhǎo le zhè me duō nián ma fǎn zhèng jiùKhông tìm thì biết làm sao? Tôi đã tìm suốt bao nhiêu năm rồi. Dù sao thì...

HSK 7
0:03s
dàn shì shū jì wǒ bì xū gēn nǐ shuō qīng chǔ jiù shìNhưng mà Bí thư này... Tôi phải nói rõ với anh. Đó là...

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì zěn me jiě shì dōu jiě shì bù tōng deChúng ta... Dù có giải thích thế nào... Cũng không thông được.

HSK 2
0:03s
nǐ shǎo gēn wǒ shuō zhè xiē guān miǎn táng huáng de huàAnh bớt nói mấy lời... Hoa mỹ sáo rỗng đó đi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì dān bù liǎo zhè ge zé rèn leCó phải anh không gánh nổi... Cái trách nhiệm này không?
