Cách dùng "秦琰目睹你舍命救我" (qín yǎn mù dǔ nǐ shě mìng jiù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
秦琰目睹你舍命救我
Tần Diễm chứng kiến huynh liều mạng cứu ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:05
tā ruò shì ná wǒ lái yāo xié nǐ wèi tài zi xiào lì ne
他若是拿我来要挟你 为太子效力呢
“Nếu ông ấy dùng ta để uy hiếp huynh dốc sức cho Thái tử thì sao?”
LINE 0205:10
PLAYING SCENEqín秦
yǎn琰
mù目
dǔ睹
nǐ你
shě舍
mìng命
jiù救
wǒ我
“Tần Diễm chứng kiến huynh liều mạng cứu ta,”
LINE 0305:13
zěn怎
néng能
bù不
míng明
bái白
nǐ你
duì对
wǒ我
de的
xīn心
yì意
“sao có thể không biết tình cảm huynh dành cho ta.”
Show Information