Cách dùng "秦琰目睹你舍命救我" (qín yǎn mù dǔ nǐ shě mìng jiù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
秦琰目睹你舍命救我
Tần Diễm chứng kiến huynh liều mạng cứu ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
5:10
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他若是拿我来要挟你 为太子效力呢 | tā ruò shì ná wǒ lái yāo xié nǐ wèi tài zi xiào lì ne | Nếu ông ấy dùng ta để uy hiếp huynh dốc sức cho Thái tử thì sao? |
| 2▶ | 秦琰目睹你舍命救我 | qín yǎn mù dǔ nǐ shě mìng jiù wǒ | Tần Diễm chứng kiến huynh liều mạng cứu ta, |
| 3 | 怎能不明白你对我的心意 | zěn néng bù míng bái nǐ duì wǒ de xīn yì | sao có thể không biết tình cảm huynh dành cho ta. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
jué fēi xún cháng nóng jiā huò tiě jiàng zhī liúTuyệt đối không phải nông dân bình thường, hay hạng thợ rèn,

HSK 7
0:03s
duō xiè gōng zi zhǐ diǎn mí jīn xià guān lì mǎ qù cháĐa tạ công tử đã chỉ đường dẫn lối, hạ quan sẽ lập tức tra xét.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ fēng fēng guāng guāng dì chū jiàngười muốn ta xuất giá thật nở mày nở mặt.

