Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "杀人了 杀人了" (shā rén le shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung

杀人了 杀人了

shā rén le shā rén le

Giết người rồi! Giết người rồi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:15
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1出事当天本要去西市采买年货 醒醒了 却没成想chū shì dàng tiān běn yào qù xī shì cǎi mǎi nián huò xǐng xǐng le què méi chéng xiǎngHôm xảy ra chuyện vốn định đi chợ Tây mua đồ Tết Tỉnh lại đi. nhưng không ngờ...
2杀人了 杀人了shā rén le shā rén leGiết người rồi! Giết người rồi!
3与验状上有一处不同yǔ yàn zhuàng shàng yǒu yī chù bù tóngCó một điểm khác biệt so với giấy khám nghiệm.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
绝非寻常农家 或铁匠之流
HSK 7
0:03s
jué fēi xún cháng nóng jiā huò tiě jiàng zhī liúTuyệt đối không phải nông dân bình thường, hay hạng thợ rèn,

多谢公子指点迷津 下官立马去查
HSK 7
0:03s
duō xiè gōng zi zhǐ diǎn mí jīn xià guān lì mǎ qù cháĐa tạ công tử đã chỉ đường dẫn lối, hạ quan sẽ lập tức tra xét.

查案擒凶并非我所长
HSK 7
0:03s
chá àn qín xiōng bìng fēi wǒ suǒ zhǎngđiều tra, bắt hung thủ không phải sở trường của ta.

好不容易有了线索
HSK 6
0:03s
hǎo bù róng yì yǒu le xiàn suǒKhó lắm mới có manh mối

她想让我风风光光地出嫁
HSK 2
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ fēng fēng guāng guāng dì chū jiàngười muốn ta xuất giá thật nở mày nở mặt.

求求你了 帮帮忙嘛
HSK 6
0:03s
qiú qiú nǐ le bāng bāng máng maXin ngài đó, giúp ta với nhé.