Cách dùng "他说这是破玩意儿" (tā shuō zhè shì pò wán yì ér) trong hội thoại tiếng Trung
他说这是破玩意儿
Nó nói đây là thứ chẳng ra sao kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:58
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去想这破玩意儿 | qù xiǎng zhè pò wán yì ér | để nghĩ về thứ chẳng ra sao này. |
| 2▶ | 他说这是破玩意儿 | tā shuō zhè shì pò wán yì ér | Nó nói đây là thứ chẳng ra sao kìa. |
| 3 | 在朕面前 敢这般答话的 就只有你了 | zài zhèn miàn qián gǎn zhè bān dá huà de jiù zhǐ yǒu nǐ le | Trước mặt trẫm dám trả lời như vậy chỉ có mình con thôi đấy. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
jué fēi xún cháng nóng jiā huò tiě jiàng zhī liúTuyệt đối không phải nông dân bình thường, hay hạng thợ rèn,

HSK 7
0:03s
duō xiè gōng zi zhǐ diǎn mí jīn xià guān lì mǎ qù cháĐa tạ công tử đã chỉ đường dẫn lối, hạ quan sẽ lập tức tra xét.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ fēng fēng guāng guāng dì chū jiàngười muốn ta xuất giá thật nở mày nở mặt.

