Cách dùng "我要跟你说的就是此事" (wǒ yào gēn nǐ shuō de jiù shì cǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
我要跟你说的就是此事
Ta đang muốn nói với huynh việc này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
4:57
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不能去 | nǐ bù néng qù | Huynh không thể đến. |
| 2▶ | 我要跟你说的就是此事 | wǒ yào gēn nǐ shuō de jiù shì cǐ shì | Ta đang muốn nói với huynh việc này. |
| 3 | 回京后 我们不可再如现在一般了 | huí jīng hòu wǒ men bù kě zài rú xiàn zài yì bān le | Sau khi về kinh, chúng ta không thể giống như bây giờ nữa. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
jué fēi xún cháng nóng jiā huò tiě jiàng zhī liúTuyệt đối không phải nông dân bình thường, hay hạng thợ rèn,

HSK 7
0:03s
duō xiè gōng zi zhǐ diǎn mí jīn xià guān lì mǎ qù cháĐa tạ công tử đã chỉ đường dẫn lối, hạ quan sẽ lập tức tra xét.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ fēng fēng guāng guāng dì chū jiàngười muốn ta xuất giá thật nở mày nở mặt.

