Cách dùng "大嫂刚刚说过不要支支吾吾 躲躲闪闪" (dà sǎo gāng gāng shuō guò bú yào zhī zhī wú wú duǒ duǒ shǎn shǎn) trong hội thoại tiếng Trung
大嫂刚刚说过不要支支吾吾 躲躲闪闪
Chị dâu vừa mới nói đừng có ấp a ấp úng, lảng tránh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
zěn me yòu liáo dào tā kǔ cài nǐ dōu nà me dà quān zi gàn shén me ya
怎么又聊到塌苦菜 你兜那么大圈子干什么呀
“Sao lại nói đến chuyện đâu đâu vậy? Em đi vòng vo tam quốc làm gì thế?”
LINE 0212:15
PLAYING SCENEdà sǎo gāng gāng shuō guò bú yào zhī zhī wú wú duǒ duǒ shǎn shǎn
大嫂刚刚说过不要支支吾吾 躲躲闪闪
“Chị dâu vừa mới nói đừng có ấp a ấp úng, lảng tránh.”
LINE 0312:17
nà bú shì zài shuō mǐ ne ma jiā lǐ hái yǒu méi yǒu shén me zhí qián de dōng xī
那不是在说米呢吗 家里还有没有什么值钱的东西
“Không phải đang nói chuyện gạo sao? Trong nhà còn có đồ gì đáng giá không?”
Show Information