Cách dùng "你替他们办事 那就跟那鼻涕似的" (nǐ tì tā men bàn shì nà jiù gēn nà bí tì shì de) trong hội thoại tiếng Trung

menbànshì jiùgēnshìde

Anh làm việc cho họ, cũng giống như nước mũi vậy,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:34
fàn
xìng
zi
lái
gēn
běn
jiù
shì
rén

Một khi nổi thú tính lên thì không phải là người đâu.

LINE 0226:36
PLAYING SCENE
nǐ tì tā men bàn shì nà jiù gēn nà bí tì shì de

你替他们办事 那就跟那鼻涕似的

Anh làm việc cho họ, cũng giống như nước mũi vậy,

LINE 0326:39
yī zhān shēn shàng jiù shuǎi bù diào sòng nǐ liǎ zì hàn jiān

一沾身上就甩不掉 送你俩字 汉奸

một khi đã dính vào người là không thể hất ra được. Tặng anh hai chữ, Hán gian.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp26:36
TMDB ID289624