Cách dùng "我忍你不是一两天了 阿远 大人的事你别管" (wǒ rěn nǐ bú shì yī liǎng tiān le ā yuǎn dà rén de shì nǐ bié guǎn) trong hội thoại tiếng Trung

rěnshìliǎngtiānle āyuǎn réndeshìbiéguǎn

Tôi nhịn cô không phải một hai ngày rồi. A Viễn. Chuyện người lớn con đừng xen vào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:35
nǐ zài shuō yī jù shì shì yún qí

你再说一句试试 云旗

Cô nói thêm câu nữa thử xem. Vân Kỳ.

LINE 0219:37
PLAYING SCENE
wǒ rěn nǐ bú shì yī liǎng tiān le ā yuǎn dà rén de shì nǐ bié guǎn

我忍你不是一两天了 阿远 大人的事你别管

Tôi nhịn cô không phải một hai ngày rồi. A Viễn. Chuyện người lớn con đừng xen vào.

LINE 0319:40
shàng lóu qù nān nān gēn nǐ gē shàng lóu kuài kuài

上楼去 囡囡 跟你哥上楼 快 快

Lên lầu đi. Nannan, lên lầu với anh đi. Nhanh lên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp19:37
TMDB ID289624