Cách dùng "该不会是看上她了吧" (gāi bú huì shì kàn shàng tā le ba) trong hội thoại tiếng Trung
该不会是看上她了吧
chẳng lẽ là để ý cô ta rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:23
zhī之
qián前
yì一
zhí直
bāng帮
nà那
nǚ女
xiū修
chū出
tóu头
“Trước giờ cứ đứng ra giúp nữ tu đó,”
LINE 0216:25
PLAYING SCENEgāi该
bú不
huì会
shì是
kàn看
shàng上
tā她
le了
ba吧
“chẳng lẽ là để ý cô ta rồi?”
LINE 0316:31
kě可
xī惜
le了
“Đáng tiếc thật.”
Show Information