Cách dùng "给夏宗师一个交代" (gěi xià zōng shī yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
给夏宗师一个交代
cho Hạ tông sư một lời giải thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:18
qǔ取
le了
nà那
nǚ女
zǐ子
xìng性
mìng命
“lấy mạng con ả đó,”
LINE 0239:19
PLAYING SCENEgěi给
xià夏
zōng宗
shī师
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“cho Hạ tông sư một lời giải thích.”
LINE 0339:33
fèng凤
huáng凰
shén神
“Thần Phượng Hoàng”
Show Information