Cách dùng "可是我舍不得你" (kě shì wǒ shě bù dé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shìshě

Nhưng ta không nỡ xa tỷ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
hǎo

Được.

LINE 0231:58
PLAYING SCENE
shì
shě

Nhưng ta không nỡ xa tỷ.

LINE 0332:02
fàng
xīn
ba

Yên tâm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp31:58
TMDB ID272715